pháp viện

Học thuật
Thân thiện
pháp viện

Pháp viện xét xử một vụ tranh chấp về đất đai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án (cách gọi ): "Pháp viện" một từ Hán Việt, được sử dụng trong tiếng Việt trước đây để chỉ cơ quan xét xử, tức là tòa án theo cách gọi hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vụ án được đưa ra xét xử tại pháp viện. (Vụ án được đưa ra xét xử tại tòa án.)
    • Các quan tòa làm việc trong pháp viện. (Các quan tòa làm việc trong tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tối cao Pháp viện": Tên gọi của Tòa án Nhân dân Tối cao.
    • Bản án cuối cùng được Tối cao Pháp viện phê chuẩn. (Bản án cuối cùng được Tòa án Nhân dân Tối cao phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòa án (danh từ): Từ thuần Việt, chỉ cơ quan thực hiện quyền tư pháp, xét xử các vụ án, từ được sử dụng phổ biến hiện nay.
  • Tư pháp (danh từ): Hệ thống các cơ quan thực hiện công lý pháp luật, bao gồm tòa án, viện kiểm sát.
  • Tòa (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "tòa án".
Từ đồng nghĩa
  • Tòa án: Cơ quan xét xử.
  • Tòa: Cách gọi ngắn gọn của tòa án.
  • Tòa án tối cao: Cơ quan xét xử cao nhất.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pháp viện" hiện nay chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách, hoặc ngữ cảnh nói về lịch sử pháp luật. Trong ngôn ngữ hành chính đời sống pháp lý hiện đại, từ "tòa án" được sử dụng phổ biến chính thức hơn.
pháp viện

Pháp viện xét xử một vụ tranh chấp về đất đai.

  1. Tòa án ().